Dịch nghĩa:

Anh ấy trông giống hệt với bản mô tả nghi phạm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
Nhân người
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Thư viết
Nhất một
Trí làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia