人相書き [Nhân Tương Thư]
人相書 [Nhân Tương Thư]
にんそうがき
Danh từ chung
mô tả cá nhân
JP: その男は人相書に合っている。
VI: Người đàn ông ấy trông giống hệt như trong bản mô tả nghi phạm.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その男は人相書きのとおりだった。
Người đàn ông ấy trông y hệt như trong bản mô tả.
彼は犯人の人相書きと一致している。
Anh ấy trông giống hệt với bản mô tả nghi phạm.
どの新聞にも彼の詳しい人相書きが載った。
Chi tiết về ngoại hình của anh ấy đã được đăng trên mọi tờ báo.
彼女の顔つきはその行方不明の女の人相書きに符合した。
Khuôn mặt cô ấy trùng khớp với bản mô tả người phụ nữ mất tích.