Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは浮うくことさえできない。まして泳およげない。
Anh ấy thậm chí không thể nổi trên mặt nước, huống chi là bơi.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
浮く
うく
nổi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
況して
まして
càng nhiều; chưa kể đến
泳ぐ
およぐ
bơi

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
浮
Phù nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật