Dịch nghĩa:
彼は殺人事件のことを聞いて驚いた。
Anh ấy đã ngạc nhiên khi nghe về vụ án mạng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
驚
Kinh
ngạc nhiên