Dịch nghĩa:

Anh ấy là một nhà sử học. Hiện anh ấy đang nghiên cứu về cấu trúc chiến tranh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Học học; khoa học
Giả người
Kim bây giờ
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu