Dịch nghĩa:

Anh ấy có thể sẽ ra tranh cử trong cuộc bầu cử năm sau.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lai đến; trở thành
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Hậu khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
Bổ bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên