Dịch nghĩa:

Anh ấy đã bào chữa rằng đồng hồ bị hỏng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoại phá hủy; đập vỡ
Ngôn nói; từ
Dịch dịch; lý do