Dịch nghĩa:
彼は、昔の怠惰な少年ではありません。
Anh ấy không còn là cậu bé lười biếng như trước đây nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
惰
Nọa
lười biếng; lười nhác
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm