Dịch nghĩa:

Anh ấy rất hứng thú với tiếng Nhật.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Hưng hứng thú
Vị hương vị; vị
Trì cầm; giữ