Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは恐おそらく僕ぼくらに悪わるふざけをしていたわけではあるまい。
Có lẽ anh ấy không đùa giỡn với chúng ta.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~まい (〜mai)

Diễn tả một suy đoán hoặc quyết định tiêu cực; 'có lẽ không' hoặc 'tôi sẽ không'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
恐らく
おそらく
có lẽ; có khả năng (nhất); rất có thể; tôi nghi ngờ; tôi dám nói; tôi e rằng
僕
ぼく
tôi
悪ふざけ
わるふざけ
trò đùa; trò chơi khăm; trò nghịch ngợm
為る
する
làm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
恐
Khủng sợ hãi
僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật