~まい
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + まい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~まい được sử dụng để diễn tả một suy đoán tiêu cực hoặc một quyết tâm mạnh mẽ không làm điều gì đó. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được sử dụng với dạng từ điển của động từ (来る→来るまい, する→するまい, v.v.). Nó có thể được dịch là 'có lẽ không' hoặc 'tôi sẽ không' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼は今晩来るまい。
Có lẽ tối nay anh ấy không đến đâu.
2. こんなに遅れては、電車に間に合うまい。
Trễ thế này thì chắc không kịp tàu đâu.
3. あの人は絶対に忘れるまい。
Người đó chắc chắn sẽ không quên đâu.
4. 私は二度とその失敗を繰り返すまい。
Tôi sẽ không lặp lại sai lầm đó lần thứ hai.