Dịch nghĩa:

Anh ta đã tự nguyện giúp cô ấy rửa bát.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Mãnh đĩa; phần ăn
Tẩy rửa; điều tra
Tiến tiến lên; tiến bộ
Thủ tay
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống