Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
役
やく
に
立
た
ちそうなものしか
買
か
わない。
Anh ấy chỉ mua những thứ có vẻ hữu ích.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
そう
có vẻ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
買
Mãi
mua