Dịch nghĩa:
彼は弱りきっていて、食欲がなかった。
Anh ấy rất yếu và không có cảm giác thèm ăn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
弱
Nhược
yếu
食
Thực
ăn; thực phẩm
欲
Dục
khao khát; tham lam