Dịch nghĩa:
彼は平衡を失ってはしごから落ちた。
Anh ấy đã mất thăng bằng và rơi xuống từ thang.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
衡
Hoành
cân bằng; thước đo; cân
失
Thất
mất; lỗi
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn