Dịch nghĩa:
彼は少し危険をともなうスポーツが好きだ。
Anh ấy thích những môn thể thao có chút nguy hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
少
Thiếu
ít
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó