~ながらに (~nagara ni) Biểu thị trạng thái hoặc điều kiện tiếp tục như nó vốn có (ví dụ: 'từ khi sinh ra', 'trong khi khóc', 'theo cách cũ') JLPT N1
~ために (tame ni) Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'. JLPT N4