Dịch nghĩa:
彼は婦人に手を貸して車に乗せてあげた。
Anh ấy đã giúp đỡ một người phụ nữ lên xe.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
手
Thủ
tay
貸
Thải
cho vay
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân