Dịch nghĩa:
彼は妻と離婚したという事実を隠した。
Anh ấy đã giấu chuyện đã ly hôn với vợ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
隠
Ẩn
che giấu