Dịch nghĩa:
彼は奥さんがお姑さんとうまくやっていけるかが心配だ。
Anh ấy lo lắng không biết vợ mình có sống hòa thuận với mẹ chồng không.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
奥
Áo
trái tim; bên trong
姑
Cô
mẹ chồng
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát