Dịch nghĩa:

Anh ấy đã quyết định không tham gia cuộc bầu cử tổng thống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Xuất ra ngoài
ngựa
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm