Dịch nghĩa:

Anh ta đã sống cuộc đời làm ngoại giao suốt nhiều năm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngoại bên ngoài
Giao giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
Quan quan chức; chính phủ
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Nhân người
Sinh sinh; cuộc sống
Tống hộ tống; gửi