Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thiết lập mối quan hệ hữu nghị với người bản địa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Trụ cư trú; sống
Dân dân; quốc gia
Hữu bạn bè
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng