Dịch nghĩa:
彼は医者を呼びにやろうと提案した。
Anh ấy đã đề nghị đi gọi bác sĩ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài