Dịch nghĩa:

Anh ấy không đi mà ngồi xuống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xuất ra ngoài
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi