Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thiết lập danh tiếng nhà thơ với tác phẩm đầu tay.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xứ xử lý; quản lý
Nữ phụ nữ
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Thi thơ
Nhân người
Danh tên; nổi tiếng
Thanh giọng nói
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng