Dịch nghĩa:
彼は優れた科学者で、そのうえ偉大な詩人だった。
Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc, và còn là một nhà thơ vĩ đại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
大
Đại
lớn; to
詩
Thi
thơ
人
Nhân
người