Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thử nhiều lần nhưng không thành công.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Thiêu thách thức; tranh đấu; tán tỉnh
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm