Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは上京じょうきょうしてくるときはいつでも、必かならず私わたしに電話でんわをくれる。
Mỗi khi anh ấy lên Tokyo, anh ấy luôn gọi điện cho tôi.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

N を くれる (N wo kureru)

Biểu thị rằng ai đó đưa một vật cho người nói hoặc người gần gũi với người nói.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
上京
じょうきょう
đi (lên) thủ đô; đi Tokyo
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
私
わたくし
tôi
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
上
Thượng trên
京
Kinh kinh đô
必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
私
Tư tư nhân; tôi
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật