Dịch nghĩa:
彼はバランスを失って自転車から落ちた。
Anh ấy đã mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
失
Thất
mất; lỗi
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn