Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはみんなの気持きもちを楽らくにしてくれます。
Anh ấy làm cho mọi người cảm thấy thoải mái.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
楽
らく
thoải mái
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
気
Khí tinh thần; không khí
持
Trì cầm; giữ
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật