Dịch nghĩa:
彼はまさにその場にふさわしい演説をした。
Anh ấy đã thực sự thể hiện một bài phát biểu phù hợp với hoàn cảnh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
場
Trường
địa điểm
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết