Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rời khỏi đất nước một năm trước đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Tiền phía trước; trước
Quốc quốc gia