Dịch nghĩa:
彼はその人を街路を通って駅まで行きました。
Anh ấy đã đi cùng người đó qua đường phố đến ga.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
駅
Dịch
nhà ga
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng