Dịch nghĩa:
彼はそのようなことは思い切ってしようとはしなかった。
Anh ấy không dám quyết định làm những việc như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
思
Tư
nghĩ
切
Thiết
cắt; sắc bén