Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはすることは何なにでもゆっくり時間じかんをかけてする。
Anh ấy làm mọi việc rất từ tốn và chậm rãi.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
時間
じかん
thời gian

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật