Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはすぐ腹はらを立たててしまうくらい短気たんきである。
Anh ấy rất nóng tính đến mức dễ dàng nổi giận.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
腹
はら
bụng; dạ dày
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
短気
たんき
nóng tính; thiếu kiên nhẫn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
腹
Phúc bụng; dạ dày
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
短
Đoản ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật