Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはお金かねを返かえしてくれると約束やくそくしたが疑うたがわしいと思おもう。
Anh ấy hứa sẽ trả tiền nhưng tôi nghi ngờ.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
お金
おかね
tiền
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
呉れる
くれる
cho; để cho
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
為る
する
làm
疑わしい
うたがわしい
đáng ngờ; không chắc chắn; khả nghi
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
金
Kim vàng
返
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
約
Ước hứa; khoảng; co lại
束
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
疑
Nghi nghi ngờ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật