Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはいっしょにやっていくのが難むずかしい男おとこです。
Anh ấy là một người khó hợp tác.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
一緒
いっしょ
cùng nhau
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
男
おとこ
đàn ông; nam giới

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
難
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
男
Nam nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật