Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはいいね。打ぶてば響ひびくようにすぐ動うごいてくれるよ。
Anh ấy tuyệt lắm. Chỉ cần nói là anh ấy sẵn sàng hành động ngay.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
響く
ひびく
vang vọng; được nghe từ xa
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
動く
うごく
di chuyển; khuấy động; dịch chuyển; lắc lư; đung đưa
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
打
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
響
Hưởng vang vọng
動
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật