Dịch nghĩa:
彼はあんなことを言ったから、むちで打たれるのも当然だ。
Vì đã nói những điều như vậy, bị đánh bằng roi cũng là điều dễ hiểu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ