Dịch nghĩa:
彼の魅力はルックスではなく性格だ。
Sức hấp dẫn của anh ấy không phải nằm ở vẻ ngoài mà ở tính cách.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách