Dịch nghĩa:
彼の車は小さくてほとんど場所を取らない。
Chiếc xe của anh ấy nhỏ và gần như không chiếm chỗ nào.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
小
Tiểu
nhỏ
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
取
Thủ
lấy; nhận