Dịch nghĩa:

Khó hiểu được chủ đề của bài nói chuyện của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Giảng bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Chủ chủ; chính
Đề chủ đề; đề tài
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết