Dịch nghĩa:
彼の決定は重大な誤りであると彼女は考えた。
Cô ấy cho rằng quyết định của anh ấy là một sai lầm nghiêm trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
重
Trọng
nặng; quan trọng
大
Đại
lớn; to
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
女
Nữ
phụ nữ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ