Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
提案
ていあん
は
話
はなし
にとりあげるほどのこともない。
Đề xuất của anh ấy không đáng để đề cập.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
提案
ていあん
đề xuất
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
取り上げる
とりあげる
nhặt lên
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện