Dịch nghĩa:

Tôi đã biết báo cáo của anh ấy là giả.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Ngụy giả dối; giả mạo
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100