Dịch nghĩa:

Dựa vào báo cáo của anh ấy, có vẻ như kế hoạch đang diễn ra tốt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Đoạn cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Chỉ ngon; ý nghĩa
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng