Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれのいっていることは筋すじが通とおらない。
Những gì anh ấy nói không có lý.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
筋
すじ
cơ; gân; dây chằng
通る
とおる
đi qua; đi ngang qua; đi dọc theo; đi xuyên qua; sử dụng (đường); đi theo (tuyến đường); đi theo đường

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
筋
Cân cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
通
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật