Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれに打診だしんして、賛成さんせいしてくれるかどうか確たしかめてみなさい。
Hãy thử xem anh ấy có đồng ý không.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
打診
だしん
gõ; thăm dò
為る
する
làm
賛成
さんせい
tán thành; đồng ý; ủng hộ
呉れる
くれる
cho; để cho
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為さる
なさる
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
打
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
診
Chẩn kiểm tra; chẩn đoán
賛
Tán tán thành; khen ngợi
成
Thành trở thành; đạt được
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật